sướng bụng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm giác dễ chịu, thoải mái ở bụng sau khi ăn uống hoặc sau khi đi vệ sinh: "sướng bụng" mô tả trạng thái nhẹ nhõm, dễ chịu trong cơ thể, thường liên quan đến hệ tiêu hóa hoặc sự hài lòng về thể chất.
- Mở rộng: cảm giác hài lòng, vui vẻ về một điều gì đó: Trong văn nói, "sướng bụng" còn dùng để diễn tả sự thỏa mãn tinh thần khi đạt được điều mong muốn, ví dụ như nhận được tin vui.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (về tiêu hóa):
- Sau khi uống trà gừng, tôi thấy sướng bụng hẳn lên. (Cảm giác dễ chịu ở bụng sau khi uống trà ấm.)
- Ăn xong mà ợ hơi được một cái là sướng bụng lắm. (Cảm giác nhẹ nhõm sau khi ợ hơi.)
Nghĩa bóng (về tinh thần):
- Nghe tin con đỗ đại học, bà mẹ sướng bụng không ngủ được. (Người mẹ cảm thấy hài lòng, vui sướng tột độ.)
- Làm xong việc khó, tôi thấy sướng bụng vô cùng. (Cảm giác thỏa mãn sau khi hoàn thành nhiệm vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sướng bụng cười": cười một cách thoải mái, vui vẻ, không gò bó.
- Nghe chuyện cười, cả đám sướng bụng cười nghiêng ngả. (Cười vì quá vui, không kiềm chế được.)
"no bụng đói con mắt, sướng bụng khổ thân": thành ngữ chỉ việc ăn uống quá độ, lúc đầu thấy thích nhưng sau đó gây khó chịu cho cơ thể.
- Đừng ăn nhiều quá, kẻo no bụng đói con mắt, sướng bụng khổ thân. (Cảnh báo về hậu quả của việc ăn uống vô độ.)
Biến thể và từ gần giống
Sướng (tính từ): dễ chịu, thoải mái nói chung (không chỉ riêng bụng).
- Ngồi ghế massage sướng lắm. (Cảm giác dễ chịu toàn thân.)
Nhẹ bụng (tính từ): cảm giác nhẹ nhõm sau khi đi vệ sinh hoặc giải quyết việc gì đó.
- Sau khi nói hết nỗi lòng, tôi thấy nhẹ bụng hẳn. (Cảm giác thoải mái về tinh thần.)
Từ đồng nghĩa
- Dễ chịu: cảm giác thoải mái, không khó chịu.
- Thoải mái: trạng thái không bị gò bó, áp lực.
- Hài lòng: cảm giác thỏa mãn về một điều gì đó.
Thành ngữ liên quan
- Sướng bụng như ăn mật: diễn tả cảm giác cực kỳ dễ chịu, thích thú (thường dùng trong văn nói).
- Được nghỉ hè, sướng bụng như ăn mật. (Cảm giác vui sướng tột độ.)